虎倀
hổ trành
Hán Việt: hổ trành
Tổng quan
ma cọp vồ
Nghĩa
Việt
- Cihui ma cọp vồ
Eng
- Cihui 虎倀 ǔchāng n. 1. ghost of sb. eaten by a tiger who helps a tiger eat others 2. a cruel person M:ge/²wèi
Hán Việt: hổ trành
ma cọp vồ