虎體鵷斑 hǔ tǐ yuān bān · hổ thể uyên ban Hán Việt: hổ thể uyên ban · Pinyin: hǔ tǐ yuān bān Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 體 (thể) + 鵷 (uyên) + 斑 (ban)Pinyinhǔ tǐ yuān bānHán Việthổ thể uyên banCấu tạo虎 + 體 + 鵷 + 斑 · hổ + thể + uyên + ban nghĩa thành phần: hổ + thể + uyên + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虎体:像老虎勇猛的身体;鹓:古时像凤凰一样的鸟;斑:杂色花纹或斑点。比喻朝廷大官。