虎體鵷班
hổ thể uyên ban
Hán Việt: hổ thể uyên ban · Pinyin: hǔ tǐ yuān bān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 虎体:老虎勇猛强健,比喻有才能的将相;鹓班:鹓鸟飞行有序,比喻朝官行列。比喻朝廷文武大臣。
Hán Việt: hổ thể uyên ban · Pinyin: hǔ tǐ yuān bān