虎列拉

hǔ liè lā hổ liệt lạp

Hán Việt: hổ liệt lạp · Pinyin: hǔ liè lā

Tổng quan

bệnh tả (từ mượn)

Cấu tạo: (hổ) + (liệt) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh tả (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 霍亂的別名。為英語cholera的音譯。參見「霍亂」條。也譯作「虎列剌」、「虎烈拉」、「虎烈剌」。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) cholera
  • Cihui (loanword) cholera