虎勁兒

hổ kính nhi

Hán Việt: hổ kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虎勁兒 ǔjìnr ►See hǔjìn