虎口奪食 hǔ kǒu duó shí · hổ khẩu đoạt thực Hán Việt: hổ khẩu đoạt thực · Pinyin: hǔ kǒu duó shí Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 口 (khẩu) + 奪 (đoạt) + 食 (thực)Pinyinhǔ kǒu duó shíHán Việthổ khẩu đoạt thựcCấu tạo虎 + 口 + 奪 + 食 · hổ + khẩu + đoạt + thực nghĩa thành phần: hổ + khẩu + đoạt + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从老虎嘴里抢夺食物。比喻十分危险的事情或十分勇敢的行为