虎咬豬

hǔ yǎo zhū hổ giảo trư

Hán Việt: hổ giảo trư · Pinyin: hǔ yǎo zhū

Tổng quan

xem 刈包

Cấu tạo: (hổ) + (giảo) + (trư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 刈包

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種將半圓形包子割開,夾進豬肉、酸菜、花生粉等做成的麵食。習俗上在農曆十二月十六日尾牙時食用。也稱為「割包」、「刈包」。

Eng

  • CC-CEDICT see 刈包[gua4 bao1]
  • Cihui see 刈包