虎嘯風生

hǔ xiào fēng shēng hổ khiếu phong sanh

Hán Việt: hổ khiếu phong sanh · Pinyin: hǔ xiào fēng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (khiếu) + (phong) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 虎吼生風。比喻英雄豪傑得到時機奮發而起。《北史.卷七八.張定和傳.論曰》:「虎嘯風生,龍騰雲起,英賢奮發,亦各因時。」

Eng

  • Cihui 虎嘯風生 ǔxiàofēngshēng id. Great men are evoked by the times.