虎嘯風馳

hǔ xiào fēng chíhổ khiếu phong trì

Hán Việt: hổ khiếu phong trì · Pinyin: hǔ xiào fēng chí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

啸:兽类的长声吼叫。指事物之间的相互感应。

Cấu tạo: 虎 (hổ) + 嘯 (khiếu) + 風 (phong) + 馳 (trì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

风驰电掣 · 虎啸风生 · 风驰电卷 · 風馳電掩 · 風馳電邁 · 風馳電捲 · 風馳電逝 · 風馳電擊