虎嘯風馳 hǔ xiào fēng chí · hổ khiếu phong trì Hán Việt: hổ khiếu phong trì · Pinyin: hǔ xiào fēng chí Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 嘯 (khiếu) + 風 (phong) + 馳 (trì)Pinyinhǔ xiào fēng chíHán Việthổ khiếu phong trìCấu tạo虎 + 嘯 + 風 + 馳 · hổ + khiếu + phong + trì nghĩa thành phần: hổ + khiếu + phong + trì