虎声虎气 hổ thanh hổ khí Hán Việt: hổ thanh hổ khí Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 声 (thanh) + 虎 (hổ) + 气 (khí)Hán Việthổ thanh hổ khíCấu tạo虎 + 声 + 虎 + 气 · hổ + thanh + hổ + khí nghĩa thành phần: hổ + thanh + hổ + khí