虎頭蜂

hǔ tóu fēng hổ đầu phong

Hán Việt: hổ đầu phong · Pinyin: hǔ tóu fēng

Tổng quan

con ong bắp cày

Cấu tạo: (hổ) + (đầu) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con ong bắp cày

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。節肢動物門昆蟲綱膜翅目胡蜂科。身上有黑黃相間的條紋,腹部末端的螫針與毒腺相連,螫人時將毒汁注入人體,常使人致命。多以昆蟲和小型動物為食。

Eng

  • CC-CEDICT hornet
  • Cihui hornet