虎頭鉗

hổ đầu kiềm

Hán Việt: hổ đầu kiềm

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) vice

Cấu tạo: (hổ) + (đầu) + (kiềm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) vice