虎斑貓 hǔbānmāo · hổ ban miêu Hán Việt: hổ ban miêu · Pinyin: hǔbānmāo Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 斑 (ban) + 貓 (miêu)PinyinhǔbānmāoHán Việthổ ban miêuCấu tạo虎 + 斑 + 貓 · hổ + ban + miêu nghĩa thành phần: hổ + ban + miêu Nghĩa EngCihui tabby