虎爪书 hổ trảo thư Hán Việt: hổ trảo thư Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 爪 (trảo) + 书 (thư)Hán Việthổ trảo thưCấu tạo虎 + 爪 + 书 · hổ + trảo + thư nghĩa thành phần: hổ + trảo + thư