虎爪板 hổ trảo bản Hán Việt: hổ trảo bản Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 爪 (trảo) + 板 (bản)Hán Việthổ trảo bảnCấu tạo虎 + 爪 + 板 · hổ + trảo + bản nghĩa thành phần: hổ + trảo + bản