虎狼心 hổ lang tâm Hán Việt: hổ lang tâm Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 狼 (lang) + 心 (tâm)Hán Việthổ lang tâmCấu tạo虎 + 狼 + 心 · hổ + lang + tâm nghĩa thành phần: hổ + lang + tâm Từ liên quan Gần nghĩa狼心狗肺 · 狼心狗行 · 狼心 · 虎狼 · 狼心狗意 · 虎狼當路 · 虎狼之威 · 虎狼之国