虎目豕喙 hổ mục thỉ uế Hán Việt: hổ mục thỉ uế Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 目 (mục) + 豕 (thỉ) + 喙 (uế)Hán Việthổ mục thỉ uếCấu tạo虎 + 目 + 豕 + 喙 · hổ + mục + thỉ + uế nghĩa thành phần: hổ + mục + thỉ + uế