虎神营 hổ thần doanh Hán Việt: hổ thần doanh Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 神 (thần) + 营 (doanh)Hán Việthổ thần doanhCấu tạo虎 + 神 + 营 · hổ + thần + doanh nghĩa thành phần: hổ + thần + doanh