虎符龍節

hǔ fú lóng jié hổ phù long tiết

Hán Việt: hổ phù long tiết · Pinyin: hǔ fú lóng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (phù) + (long) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虎符:古代铜制虎形兵符;龙节:古代邦国使臣用的金制龙形凭证。比喻重要的凭证。