虎耳草目 hǔ ěr cǎo mù · hổ nhĩ thảo mục Hán Việt: hổ nhĩ thảo mục · Pinyin: hǔ ěr cǎo mù Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 耳 (nhĩ) + 草 (thảo) + 目 (mục)Pinyinhǔ ěr cǎo mùHán Việthổ nhĩ thảo mụcCấu tạo虎 + 耳 + 草 + 目 · hổ + nhĩ + thảo + mục nghĩa thành phần: hổ + nhĩ + thảo + mục