虎视耽耽

hǔ shì dān dānhổ thị đam đam

Hán Việt: hổ thị đam đam · Pinyin: hǔ shì dān dān

Tổng quan

giương giương mắt hổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

像老虎那样凶狠地盯着。形容心怀不善,伺机攫取某种东西

Cấu tạo: 虎 (hổ) + 視 (thị) + 耽 (đam) + 耽 (đam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhìn trừng trừng
  • VietPhrases giương giương mắt hổ
  • Tần suất từ giương giương mắt hổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像老虎那样凶狠地盯着。形容心怀不善,伺机攫取某种东西

Từ liên quan

Gần nghĩa

虎视鹰瞵 · 虎视眈眈 · 虎視鷹瞵 · 虎視眈眈 · 虎视鹰扬 · 耽耽逐逐 · 耽耽虎视 · 虎視鷹揚