虎踞鯨吞

hǔ jù jīng tūn hổ cứ kình thôn

Hán Việt: hổ cứ kình thôn · Pinyin: hǔ jù jīng tūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (cứ) + (kình) + (thôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻大敵當前,攻勢凌厲,狀如虎踞,形似鯨吞。《三國演義》第四九回:「江北百萬之眾,虎踞鯨吞。不爭都督如此,倘曹兵一至,如之奈何?」