虎踞龙蹲

hǔ jù lóng dūn hổ cứ long tồn

Hán Việt: hổ cứ long tồn · Pinyin: hǔ jù lóng dūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (cứ) + (long) + (tồn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蹲,猶「踞」。「虎踞龍蹲」猶「龍蟠虎踞」。見「龍蟠虎踞」條。01.唐.李商隱〈亂石〉詩:「虎踞龍蹲縱復橫,星光漸減雨痕生。不須併礙東西路,哭殺廚頭阮步兵。」<a name="蟠龍踞虎"> </a>