虎辣人

hổ lạt nhân

Hán Việt: hổ lạt nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (lạt) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虎辣人 ǔlàrén n. <topo.> a peppery or short-tempered person M:ge/¹míng