虎頭虎腦

hǔ tóu hǔ nǎo hổ đầu hổ não

Hán Việt: hổ đầu hổ não · Pinyin: hǔ tóu hǔ nǎo

Tổng quan

khoẻ mạnh kháu khỉnh: kháu khỉnh bụ bẫm

Cấu tạo: (hổ) + (đầu) + (hổ) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoẻ mạnh kháu khỉnh: kháu khỉnh bụ bẫm
  • Cihui khoẻ mạnh kháu khỉnh; kháu khỉnh bụ bẫm (chỉ trẻ em.)。形容健壯憨厚的樣子(多指兒童)。 小傢伙兒虎頭虎腦的,非常可愛。 đứa bé kháu khỉnh bụ bẫm, thật đáng yêu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憨厚雄健的樣子。如:「他是個虎頭虎腦的老實人,心地非常善良。」

Eng

  • Cihui 虎頭虎腦 ǔtóuhǔnǎo id. 1. looking dignified and strong 2. <coll.> acting rashly 3. looking strong and good-natured (of a baby)