虎頭鉗

hổ đầu kiềm

Hán Việt: hổ đầu kiềm

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) vice

Cấu tạo: (hổ) + (đầu) + (kiềm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) vice

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用兩個較為粗大的金屬鉗夾製成的工具,可用來固定或拔取工作物。如:「用虎頭鉗可不費力氣的拔出釘子。」