虎骨酒

hǔ gǔ jiǔ hổ cốt tửu

Hán Việt: hổ cốt tửu · Pinyin: hǔ gǔ jiǔ

Tổng quan

rượu hổ cốt

Cấu tạo: (hổ) + (cốt) + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rượu hổ cốt

Eng

  • Cihui 虎骨酒 ǔgǔjiǔ n. tiger-bone liquor M:ge/píng