虐原蟲 nüè yuán chóng · ngược nguyên trùng Hán Việt: ngược nguyên trùng · Pinyin: nüè yuán chóng Tổng quan Cấu tạo: 虐 (ngược) + 原 (nguyên) + 蟲 (trùng)Pinyinnüè yuán chóngHán Việtngược nguyên trùngCấu tạo虐 + 原 + 蟲 · ngược + nguyên + trùng nghĩa thành phần: ngược + nguyên + trùng