虐待症 nüè dài zhèng · ngược đãi chứng Hán Việt: ngược đãi chứng · Pinyin: nüè dài zhèng Tổng quan Cấu tạo: 虐 (ngược) + 待 (đãi) + 症 (chứng)Pinyinnüè dài zhèngHán Việtngược đãi chứngCấu tạo虐 + 待 + 症 · ngược + đãi + chứng nghĩa thành phần: ngược + đãi + chứng