虑虒尺

lǜ sī chǐlự ty xích

Hán Việt: lự ty xích · Pinyin: lǜ sī chǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.东汉章帝建初六年所造的一种铜尺。

Cấu tạo: 慮 (lự) + 虒 (ty) + 尺 (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.东汉章帝建初六年所造的一种铜尺。

Từ liên quan

Gần nghĩa

慮虒尺