處士星 xử sĩ tinh Hán Việt: xử sĩ tinh Tổng quan Cấu tạo: 处 (xử) + 士 (sĩ) + 星 (tinh)Hán Việtxử sĩ tinhCấu tạo处 + 士 + 星 · xử + sĩ + tinh nghĩa thành phần: xử + sĩ + tinh Từ liên quan Gần nghĩa处士 · 處士 · 处士横议