處女地
xử nữ địa
Hán Việt: xử nữ địa · Pinyin: chǔ nǚ dì
Tổng quan
đất chưa khai khẩn
未开垦的土地。
1.尚未開墾的土地。如:「這塊處女地已淪為財團炒作的對象。」2.尚未發現探索的領域。如:「人工智能仍是一片處女地,有待大家努力探索。」
Nghĩa
Việt
- Cihui đất hoang: đất chưa khai khẩn
- Biên soạn 處女地 hǔnǚdì n. virgin land/soil M:²kuài/¹piàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.尚未開墾的土地。如:「這塊處女地已淪為財團炒作的對象。」2.尚未發現探索的領域。如:「人工智能仍是一片處女地,有待大家努力探索。」
Eng
- Cihui 處女地 hǔnǚdì n. virgin land/soil M:²kuài/¹piàn