處女航

chǔ nǚ hángxử nữ hàng

Hán Việt: xử nữ hàng · Pinyin: chǔ nǚ háng

Tổng quan

chuyến đi đầu tiên

新华 · Tân Hoa Đại lục

轮船或飞机在某航线上第一次航行; 新制成的轮船或飞机第一次航行。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

輪船、軍艦或飛機的第一次航行。

Cấu tạo: 處 (xử) + 女 (nữ) + 航 (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyến đầu
  • Google Alex v6 chuyến đi đầu
  • Biên soạn 處女航 hǔnǚháng n. maiden voyage of a ship; maiden flight of a plane

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輪船、軍艦或飛機的第一次航行。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轮船或飞机在某航线上第一次航行; 新制成的轮船或飞机第一次航行。
  • Kaggle Zh-Vi maiden flight

Eng

  • Cihui maiden voyage

Từ liên quan

Gần nghĩa

處女作 · 处女地 · 处女宫 · 處女座 · 处女性 · 处女的 · 處女膜 · 處女地