處女航

chǔ nǚ háng xử nữ hàng

Hán Việt: xử nữ hàng · Pinyin: chǔ nǚ háng

Tổng quan

chuyến đi đầu tiên

Cấu tạo: (xử) + (nữ) + (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyến đi đầu tiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輪船、軍艦或飛機的第一次航行。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轮船或飞机在某航线上第一次航行;新制成的轮船或飞机第一次航行。

Eng

  • CC-CEDICT maiden voyage
  • Cihui maiden voyage