處女說 chǔ nǚ shuō · xử nữ thuyết Hán Việt: xử nữ thuyết · Pinyin: chǔ nǚ shuō Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 女 (nữ) + 說 (thuyết)Pinyinchǔ nǚ shuōHán Việtxử nữ thuyếtCấu tạo處 + 女 + 說 · xử + nữ + thuyết nghĩa thành phần: xử + nữ + thuyết