處得來 xử đắc lai Hán Việt: xử đắc lai Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 得 (đắc) + 來 (lai)Hán Việtxử đắc laiCấu tạo處 + 得 + 來 · xử + đắc + lai nghĩa thành phần: xử + đắc + lai Nghĩa EngCihui 處得來 hǔdelái r.v. get along with