處理分歧 xử lí phân kì Hán Việt: xử lí phân kì Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 分 (phân) + 歧 (kì)Hán Việtxử lí phân kìCấu tạo處 + 理 + 分 + 歧 · xử + lí + phân + kì nghĩa thành phần: xử + lí + phân + kì Nghĩa EngCihui settle disputes