處理廠 chǔ lǐ chǎng · xử lí xưởng Hán Việt: xử lí xưởng · Pinyin: chǔ lǐ chǎng Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 廠 (xưởng)Pinyinchǔ lǐ chǎngHán Việtxử lí xưởngCấu tạo處 + 理 + 廠 · xử + lí + xưởng nghĩa thành phần: xử + lí + xưởng