處理掉 chǔ lǐ diào · xử lí điệu Hán Việt: xử lí điệu · Pinyin: chǔ lǐ diào Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 掉 (điệu)Pinyinchǔ lǐ diàoHán Việtxử lí điệuCấu tạo處 + 理 + 掉 · xử + lí + điệu nghĩa thành phần: xử + lí + điệu Nghĩa EngCihui put away