處置式

xử trí thức

Hán Việt: xử trí thức

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (trí) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 處置式 hǔzhìshì n. <lg.> 1. disposal construction 2. disposal/ergative/execution form