處處設關 xử xử thiết quan Hán Việt: xử xử thiết quan Tổng quan giàn (làm nhà...) Cấu tạo: 處 (xử) + 處 (xử) + 設 (thiết) + 關 (quan)Hán Việtxử xử thiết quanCấu tạo處 + 處 + 設 + 關 · xử + xử + thiết + quan nghĩa thành phần: xử + xử + thiết + quan Nghĩa ViệtCihui giàn (làm nhà...)