處處設防

xử xử thiết phòng

Hán Việt: xử xử thiết phòng

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (xử) + (thiết) + (phòng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 處處設防 hùchùshèfáng f.e. set up defenses everywhere