虛與周旋 hư dữ chu toàn Hán Việt: hư dữ chu toàn Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 與 (dữ) + 周 (chu) + 旋 (toàn)Hán Việthư dữ chu toànCấu tạo虛 + 與 + 周 + 旋 · hư + dữ + chu + toàn nghĩa thành phần: hư + dữ + chu + toàn Nghĩa EngCihui 虛與周旋 ūyǔzhōuxuán f.e. act diplomatically with sb.