虛主詞 hư chủ từ Hán Việt: hư chủ từ Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 主 (chủ) + 詞 (từ)Hán Việthư chủ từCấu tạo虛 + 主 + 詞 · hư + chủ + từ nghĩa thành phần: hư + chủ + từ Nghĩa EngCihui 虛主詞 ūzhǔcí n. empty subject