虛作聲勢

xū zuò shēng shì hư tác thanh thế

Hán Việt: hư tác thanh thế · Pinyin: xū zuò shēng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (tác) + (thanh) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假装出强大的气势。指假造声势,借以吓人。