虛聲恫嚇
hư thanh đỗng hách
Hán Việt: hư thanh đỗng hách · Pinyin: xū shēng dòng hè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恫吓:恐吓。虚张声势来吓唬人。
Eng
- Cihui 虛聲恫嚇 ūshēngdònghè f.e. threaten; intimidate
Hán Việt: hư thanh đỗng hách · Pinyin: xū shēng dòng hè