虛套子

xū tào zi hư sáo tử

Hán Việt: hư sáo tử · Pinyin: xū tào zi

Tổng quan

hình thức xã giao: khuôn sáo trống rỗng

Cấu tạo: (hư) + (sáo) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thức xã giao: khuôn sáo trống rỗng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空架式。指徒有形式而无内容的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空架式。指徒有形式而无内容的事物。

Eng

  • Cihui 虛套子 ūtàozi n. mere formalities; conventionalities