虛指令 hư chỉ lệnh Hán Việt: hư chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việthư chỉ lệnhCấu tạo虛 + 指 + 令 · hư + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: hư + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui 虛指令 ūzhǐlìng n. <comp.> dummy order