虛擲年華 xū zhì nián huá · hư trịch niên hoa Hán Việt: hư trịch niên hoa · Pinyin: xū zhì nián huá Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 擲 (trịch) + 年 (niên) + 華 (hoa)Pinyinxū zhì nián huáHán Việthư trịch niên hoaCấu tạo虛 + 擲 + 年 + 華 · hư + trịch + niên + hoa nghĩa thành phần: hư + trịch + niên + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚掷:白白地抛掉;年华:岁月,时光。形容无所作为,白白地浪费时光。