虚构的

hư cấu đích

Hán Việt: hư cấu đích

Tổng quan

người nộm, người rơm, người bung xung, bù nhìn, người giả (hình người giả mặc quần áo, ở các tiệm may); hình nhân làm đích (tập bắn), vật giả (cửa giả, gáy sách giả, gói giả...), người ngốc nghếch, ng

Cấu tạo: 虛 (hư) + 構 (cấu) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

虚构的事 · 虚构的人 · 虚构的事物 · 虚构的故事 · 虚构的谎言 · 虚构 · 虚构小说 · 虚构的人物