虛架子 hư giá tử Hán Việt: hư giá tử Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 架 (giá) + 子 (tử)Hán Việthư giá tửCấu tạo虛 + 架 + 子 · hư + giá + tử nghĩa thành phần: hư + giá + tử Nghĩa EngCihui 虛架子 ūjiàzi n. a pretentious incompetent